AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

màu ⇢ color

màu đen ⇢ black

màu trắng ⇢ white

màu đỏ ⇢ red

màu hồng ⇢ pink

màu cam ⇢ orange

màu vàng ⇢ yellow

màu tím ⇢ purple

màu xanh lá ⇢ green

màu xanh dương ⇢ blue

màu nâu ⇢ brown

màu xám ⇢ grey

đậm ⇢ dark

nhạt ⇢ light

màu đỏ đậm ⇢ dark red

màu đỏ nhạt ⇢ light red


Sentence Patterns

Q: Bạn thích màu gì?
⇢ What color do you like?

Q: Bạn thích áo màu gì?
⇢ What shirt color do you like?

Q: Xe hơi của bạn màu gì?
⇢ What color is your car?

Q: Phòng của bạn màu gì?
⇢ What color is your room?

A: Mình thích màu đỏ
⇢ I like red color

A: Mình thích áo màu trắng
⇢ I like white shirts

A: Xe hơi của mình màu đen
⇢ My car is black color

A: Phòng của mình màu xanh dương
⇢ My room is blue color


Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • What color do you like?
  • What shoes color do you like?
  • What car color do you like?
  • What color is your house?
  • What color is your phone?

VOCABULARY

  • giày ⇢ shoes
  • nhà ⇢ house
  • điện thoại ⇢ phone

Answer Key

  • Bạn thích màu gì?
  • Bạn thích giày màu gì?
  • Bạn thích xe màu gì?
  • Nhà của bạn màu gì?
  • Điện thoại của bạn màu gì?

⇢ What color do you like?
⇢ What shoes color do you like?
⇢ What car color do you like?
⇢ What color is your house?
⇢ What color is your phone?