AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

họ ⇢ last name

tên ⇢ first name

họ tên ⇢ full name

số nhà ⇢ house number

số điện thoại ⇢ phone number

số điện thoại nhà ⇢ home phone number

địa chỉ ⇢ address

địa chỉ email ⇢ email address

địa chỉ công ty ⇢ company address


Sentence Patterns

Q: Họ tên của bạn là gì?
⇢ What is your full name?

Q: Số điện thoại của bạn là gì?
⇢ What is your phone number

Q: Địa chỉ email của bạn là gì?
⇢ What is your email address?

A: Họ tên của mình là John Doe
⇢ My full name is John Doe

A: Số điện thoại của mình là 098...
⇢ My phone number is 098...

A: Địa chỉ email của mình là john@gmail.com
(@ = a-còng; {dot} = chấm ) \ ⇢ My email address is john@gmail.com


Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • What is your last name?
  • What is your full name?
  • What is your phone number?
  • What is your office phone number?
  • What is your home address?
  • What is your email address?

Answer Key

  • Họ của bạn là gì?
  • Họ tên của bạn là gì?
  • Số điện thoại của bạn là gì?
  • Số điện thoại công ty của bạn là gì?
  • Địa chỉ nhà của bạn là gì?
  • Địa chỉ email của bạn là gì?

⇢ What is your last name?
⇢ What is your full name?
⇢ What is your phone number?
⇢ What is your office phone number?
⇢ What is your home address?
⇢ What is your email address?