AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

không ⇢ 0

một ⇢ 1

hai ⇢ 2

ba ⇢ 3

bốn ⇢ 4

năm ⇢ 5

sáu ⇢ 6

bảy ⇢ 7

tám ⇢ 8

chín ⇢ 9

số ⇢ number

điện thoại ⇢ phone

số điện thoại ⇢ phone number

số điện thoại nhà ⇢ home phone number

số điện thoại khẩn cấp ⇢ emergency phone number


Sentence Patterns

Q: Số điện thoại của bạn là gì?
⇢ What's your phone number?

Q: Số điện thoại nhà của bạn là gì?
⇢ What's your home phone number?

Q: Số điện thoại của John là gì?
⇢ What's John's phone number?

Q: Số điện thoại của khách sạn là gì?
⇢ What's the hotel's phone number?

A: Số điện thoại của mình là 098...
⇢ My phone number is 098...

A: Số điện thoại nhà của mình là 098...
⇢ My home phone number is 098...

A: Số điện thoại của John là 093...
⇢ John's phone number is 093...

A: Số điện thoại của khách sạn là 097...
⇢ The hotel's phone number is 097...

VOCABULARY

  • khách sạn ⇢ hotel

Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Answer the questions
  3. Write the translated Q&A in the comment section below
  • What's your phone number?
  • What's your office phone number?
  • What's your cellphone number?
  • What's the police's phone number?
  • What's the ambulance's phone number?
  • What's the fire brigade's phone number?

VOCABULARY

  • công ty ⇢ office
  • điện thoại di động ⇢ cellphone
  • cảnh sát ⇢ police
  • xe cứu thương ⇢ ambulance
  • cứu hoả ⇢ fire brigade

Answer Key

  • Số điện thoại của bạn là gì?
  • Số điện thoại công ty của bạn là gì?
  • Số điện thoại di động của bạn là gì?
  • Số điện thoại cảnh sát là gì?
  • Số điện thoại xe cứu thương là gì?
  • Số điện thoại cứu hoả là gì?

⇢ What's your phone number?
⇢ What's your office phone number?
⇢ What's your cellphone number?
⇢ What's the police's phone number?
⇢ What's the ambulance's phone number?
⇢ What's the fire brigade's phone number?